snow lily

snow lily

A snow lily blooms in a mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "snow lily" một loài hoa thuộc họ dogtooth violet (hoa bảo thạch thảo) ở miền Tây Bắc Mỹ, hoa màu vàng tươi sáng.

dụ sử dụng
  • (Hoa snow lily nở sớm vào mùa xuân, thường khi tuyết vẫn còn trên mặt đất.)
  • (Tôi đã thấy một bông snow lily tuyệt đẹp trong chuyến đi bộ đường dàidãy núi Rocky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find a snow lily": tìm thấy một bông snow lily.

    • Botanists are excited to find a rare snow lily in the alpine meadow. (Các nhà thực vật học hào hứng khi tìm thấy một bông snow lily hiếmđồng cỏ núi cao.)
  • "the bloom of a snow lily": sự nở hoa của snow lily.

    • The bloom of a snow lily signals the end of winter. (Sự nở hoa của snow lily báo hiệu sự kết thúc của mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow lily (n): cũng có thể được gọi là dogtooth violet hoặc Erythronium, nhưng "snow lily" thường chỉ loài hoa vàng.
  • Lily (n): hoa loa kèn, nhưng "snow lily" không phải hoa loa kèn thực sự.
Từ đồng nghĩa
  • Dogtooth violet (n): tên gọi chung cho các loài trong chi Erythronium.
  • Erythronium (n): tên khoa học của chi thực vật này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến dành riêng cho "snow lily", nhưng thường được liên kết với hình ảnh của mùa xuân sự tái sinh: - "Snow lily as a symbol of hope": snow lily như một biểu tượng của hy vọng. - The snow lily is often seen as a symbol of hope, blooming through the last snow. (Snow lily thường được xem như một biểu tượng của hy vọng, nở xuyên qua lớp tuyết cuối cùng.)